TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chịu trách nhiệm tiếng Pháp là gì?

"chịu trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsable (tính từ).

responsable Tính từ

/ʁɛs.pɔ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm.

  • Vous êtes responsables de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
  • Qui en est responsable ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này?

Xem đầy đủ từ "responsable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu trách nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu trách nhiệm tiếng Pháp là gì?

"chịu trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.