Chịu trách nhiệm tiếng Pháp là gì?
"chịu trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsable (tính từ).
responsable Tính từ
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm.
- Vous êtes responsables de ce que vous faites. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
- Qui en est responsable ? Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu trách nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu trách nhiệm tiếng Pháp là gì?
"chịu trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsable (tính từ).