TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chịu thua tiếng Pháp là gì?

"chịu thua" trong tiếng Pháp là céder (nội động từ).

céder Nội động từ

/se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu theo, chịu thua, không cưỡng được.

  • Céder au sommeil không cưỡng được giấc ngủ

Xem đầy đủ từ "céder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu thua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu thua tiếng Pháp là gì?

"chịu thua" trong tiếng Pháp là céder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.