TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉ trích tiếng Pháp là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Pháp là redire (nội động từ), critiquer.

redire Nội động từ

/ʁə.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ trích, chê bai.

  • Trouver à redire à tout cái gì cũng chê bai

Xem đầy đủ từ "redire": giống, cách chia, thành ngữ →

critiquer

/kʁi.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

  • La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
  • Je n'ai pas peur d'être critiqué. Tôi không sợ bị chỉ trích.

Xem đầy đủ từ "critiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ trích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ trích tiếng Pháp là gì?

"chỉ trích" trong tiếng Pháp là redire (nội động từ), critiquer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.