Chỉ trích tiếng Pháp là gì?
"chỉ trích" trong tiếng Pháp là redire (nội động từ), critiquer.
redire Nội động từ
/ʁə.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ trích, chê bai.
- Trouver à redire à tout cái gì cũng chê bai
critiquer
/kʁi.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
- La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
- Je n'ai pas peur d'être critiqué. Tôi không sợ bị chỉ trích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ trích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ trích tiếng Pháp là gì?
"chỉ trích" trong tiếng Pháp là redire (nội động từ), critiquer.