TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chế độ tiếng Pháp là gì?

"chế độ" trong tiếng Pháp là régime (danh từ), règlement (danh từ), réglementation (danh từ).

régime Danh từ · giống đực

/ʁe.ʒim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

  • Régime alimentaire chế độ ăn uống
  • Régime électoral chế độ bầu cử

Xem đầy đủ từ "régime": giống, cách chia, thành ngữ →

règlement Danh từ · giống đực

/ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy chế, điều quy định, điều lệ.

  • Règlements de police những điều quy định của công an
  • Règlement d'une association điều lệ một hội

Xem đầy đủ từ "règlement": giống, cách chia, thành ngữ →

réglementation Danh từ · giống cái

/ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy chế.

  • Réglementation du travail quy chế lao động

Xem đầy đủ từ "réglementation": giống, cách chia, thành ngữ →

mode

/mɔd/ giọng máy của trình duyệt

  • Ce programme ne peut pas être exécuté en mode DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "mode": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ tiếng Pháp là gì?

"chế độ" trong tiếng Pháp là régime (danh từ), règlement (danh từ), réglementation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.