Chậm rãi tiếng Pháp là gì?
"chậm rãi" trong tiếng Pháp là lentement (phó từ), lent (tính từ).
lentement Phó từ
/lɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi.
- Machine qui tourne lentement máy quya chậm
lent Tính từ
/lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Exécution lente sự thực hiện chậm
- Esprit lent trí óc chậm chạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm rãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm rãi tiếng Pháp là gì?
"chậm rãi" trong tiếng Pháp là lentement (phó từ), lent (tính từ).