TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chơi tiếng Pháp là gì?

"chơi" trong tiếng Pháp là jouer (nội động từ), jeu (danh từ), joueur (danh từ).

jouer Nội động từ

/ʒwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi.

  • Il joue souvent de la guitare. Anh ấy hay chơi ghi ta.
  • Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.

Xem đầy đủ từ "jouer": giống, cách chia, thành ngữ →

jeu Danh từ · giống đực

/ʒø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chơi; trò chơi.

  • Les échecs ne sont pas un jeu facile. Cờ vua không phải là trò dễ chơi.
  • J'ai découvert un nouveau jeu cet été. Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.

Xem đầy đủ từ "jeu": giống, cách chia, thành ngữ →

joueur Danh từ · cả hai giống

/ʒwœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi.

  • C'est un très bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
  • Je suis un joueur de tennis. Tôi là người chơi ten-nít.

Xem đầy đủ từ "joueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chơi tiếng Pháp là gì?

"chơi" trong tiếng Pháp là jouer (nội động từ), jeu (danh từ), joueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.