TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joueur

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒwœʁ/ giọng máy của trình duyệt

joueur nghĩa là người chơi, người ham chơi, ham chơi.

Nghĩa của joueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi.
    • Joueur de flûtengười chơi sáo
  2. Người ham chơi.
  3. Đấu thủ.
    • Tous les joueurs de l'équipetất cả đấu thủ của đội
  4. Người đánh bạc, con bạc.
    • beau joueurcon bạc gan lì

Tính từ

  1. Ham chơi.
    • Enfant joueurđứa trẻ ham chơi

Dạng từ của joueur

Số nhiềujoueurs
Giống cáijoueuse /ʒwøz/
Giống cái số nhiềujoueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joueur

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với joueur

  • On dit que c'est la meilleure joueuse de tennis de France. Người ta bảo rằng chị ấy là người chơi quần vợt giỏi nhất nước Pháp.Tatoeba #390300
  • C'est un bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131204
  • Ichiro est un remarquable joueur de baseball. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349741
  • Je suis un joueur de tennis. Tôi là người chơi ten-nít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7025
  • C'est un très bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131244
  • Bill est joueur de baseball. Bill là một cầu thủ bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13208
  • Quel est ton joueur préféré ? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588082
  • Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ player
  • Tính từ playful

Câu hỏi thường gặp

joueur nghĩa là gì?

joueur (danh từ, tính từ) nghĩa là người chơi, người ham chơi, ham chơi.

joueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joueur (giọng Pháp chuẩn): /ʒwœʁ/.

joueur là giống đực hay giống cái?

joueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.