jouet
jouet nghĩa là đồ chơi, trò đùa.
Nghĩa của jouet
Danh từ · giống đực
- Đồ chơi.
- Trò đùa.
- Être le jouet de touslà trò đùa của thiên hạ
- Đối tượng trêu chọc, đối tượng giày vò; nạn nhân.
- Être le jouet du destinlà đối tượng giày vò của một số phận dập vùi
Dạng từ của jouet
Đi với mạo từ: un jouet · le jouet
| Số nhiều | jouets |
Câu ví dụ với jouet
- Cette usine produit des jouets. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy; plaything
Câu hỏi thường gặp
jouet nghĩa là gì?
jouet (danh từ) nghĩa là đồ chơi, trò đùa.
jouet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jouet (giọng Pháp chuẩn): /ʒwɛ/.
jouet là giống đực hay giống cái?
jouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).