TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouet

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒwɛ/ giọng máy của trình duyệt

jouet nghĩa là đồ chơi, trò đùa.

Nghĩa của jouet

Danh từ · giống đực

  1. Đồ chơi.
  2. Trò đùa.
    • Être le jouet de touslà trò đùa của thiên hạ
  3. Đối tượng trêu chọc, đối tượng giày vò; nạn nhân.
    • Être le jouet du destinlà đối tượng giày vò của một số phận dập vùi

Dạng từ của jouet

Đi với mạo từ: un jouet · le jouet

Số nhiềujouets

Câu ví dụ với jouet

  • Cette usine produit des jouets. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toy; plaything

Câu hỏi thường gặp

jouet nghĩa là gì?

jouet (danh từ) nghĩa là đồ chơi, trò đùa.

jouet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouet (giọng Pháp chuẩn): /ʒwɛ/.

jouet là giống đực hay giống cái?

jouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.