TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joufflu

/ʒu.fly/ giọng máy của trình duyệt

joufflu nghĩa là có má phính, bầu bầu.

Nghĩa của joufflu

Tính từ

  1. Có má phính.
    • Enfant jouffluđứa bé má phính
  2. Bầu bầu.
    • Coque jouffluevỏ tàu bầu bầu

Dạng từ của joufflu

Số nhiềujoufflus
Giống cáijoufflue
Giống cái số nhiềujoufflues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chubby-cheeked; puff-cheeked

Câu hỏi thường gặp

joufflu nghĩa là gì?

joufflu (tính từ) nghĩa là có má phính, bầu bầu.

joufflu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joufflu (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.fly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.