joufflu
/ʒu.fly/ giọng máy của trình duyệt
joufflu nghĩa là có má phính, bầu bầu.
Nghĩa của joufflu
Tính từ
- Có má phính.
- Enfant jouffluđứa bé má phính
- Bầu bầu.
- Coque jouffluevỏ tàu bầu bầu
Dạng từ của joufflu
| Số nhiều | joufflus |
| Giống cái | joufflue |
| Giống cái số nhiều | joufflues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chubby-cheeked; puff-cheeked
Câu hỏi thường gặp
joufflu nghĩa là gì?
joufflu (tính từ) nghĩa là có má phính, bầu bầu.
joufflu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joufflu (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.fly/.