joug
danh từ giống đực (m)
/ʒu/ giọng máy của trình duyệt
joug nghĩa là ách, đòn cân.
Nghĩa của joug
Danh từ · giống đực
- Ách.
- Joug doublecái ách đôi (đóng hai bò)
- Le joug de la domination(nghĩa bóng) ách đô hộ
- Kỹ thuật Đòn cân.
- Sử học Ách quy hàng (cổ La Mã).
- Passer sous le jougchui qua dưới ách, quy hàng, quy thuận
Dạng từ của joug
Đi với mạo từ: un joug · le joug
| Số nhiều | jougs |
Họ từ của joug
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoke; balance beam
Câu hỏi thường gặp
joug nghĩa là gì?
joug (danh từ) nghĩa là ách, đòn cân.
joug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joug (giọng Pháp chuẩn): /ʒu/.
joug là giống đực hay giống cái?
joug là danh từ giống đực (dùng với un, le).