TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joug

danh từ giống đực (m)
/ʒu/ giọng máy của trình duyệt

joug nghĩa là ách, đòn cân.

Nghĩa của joug

Danh từ · giống đực

  1. Ách.
    • Joug doublecái ách đôi (đóng hai bò)
    • Le joug de la domination(nghĩa bóng) ách đô hộ
  2. Kỹ thuật Đòn cân.
  3. Sử học Ách quy hàng (cổ La Mã).
    • Passer sous le jougchui qua dưới ách, quy hàng, quy thuận

Dạng từ của joug

Đi với mạo từ: un joug · le joug

Số nhiềujougs

Họ từ của joug

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoke; balance beam

Câu hỏi thường gặp

joug nghĩa là gì?

joug (danh từ) nghĩa là ách, đòn cân.

joug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joug (giọng Pháp chuẩn): /ʒu/.

joug là giống đực hay giống cái?

joug là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.