TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chăn tiếng Pháp là gì?

"chăn" trong tiếng Pháp là couverture (danh từ).

couverture Danh từ · giống cái

/ku.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăn, mền.

  • Pendant l'hiver je dors avec deux couvertures. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
  • Je lui ai donné une couverture. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.

Xem đầy đủ từ "couverture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăn tiếng Pháp là gì?

"chăn" trong tiếng Pháp là couverture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.