TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chú bé tiếng Pháp là gì?

"chú bé" trong tiếng Pháp là môme (danh từ).

môme Danh từ · giống đực

/mom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú bé.

Xem đầy đủ từ "môme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú bé tiếng Pháp là gì?

"chú bé" trong tiếng Pháp là môme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.