TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chó săn tiếng Pháp là gì?

"chó săn" trong tiếng Pháp là chien de chasse (danh từ), molosse (danh từ), braque (danh từ).

chien de chasse Danh từ · giống đực

/ʃjɛ̃ d(ə) ʃas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó săn.

  • Le chien de chasse se dirigeait vers les bois. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

Xem đầy đủ từ "chien de chasse": giống, cách chia, thành ngữ →

molosse Danh từ · giống đực

/mɔ.lɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó ngao.

Xem đầy đủ từ "molosse": giống, cách chia, thành ngữ →

braque Danh từ · giống đực

/bʁak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn).

Xem đầy đủ từ "braque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chó săn tiếng Pháp là gì?

"chó săn" trong tiếng Pháp là chien de chasse (danh từ), molosse (danh từ), braque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.