Chó săn tiếng Pháp là gì?
"chó săn" trong tiếng Pháp là chien de chasse (danh từ), molosse (danh từ), braque (danh từ).
chien de chasse Danh từ · giống đực
/ʃjɛ̃ d(ə) ʃas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó săn.
- Le chien de chasse se dirigeait vers les bois. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
Xem đầy đủ từ "chien de chasse": giống, cách chia, thành ngữ →
molosse Danh từ · giống đực
/mɔ.lɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó ngao.
braque Danh từ · giống đực
/bʁak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chó săn tiếng Pháp là gì?
"chó săn" trong tiếng Pháp là chien de chasse (danh từ), molosse (danh từ), braque (danh từ).