TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molosse

danh từ giống đực (m)
/mɔ.lɔs/ giọng máy của trình duyệt

molosse nghĩa là chó ngao.

Nghĩa của molosse

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Chó ngao.

Dạng từ của molosse

Đi với mạo từ: un molosse · le molosse

Số nhiềumolosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ huge dog, great hound; guard dog

Câu hỏi thường gặp

molosse nghĩa là gì?

molosse (danh từ) nghĩa là chó ngao.

molosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molosse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɔs/.

molosse là giống đực hay giống cái?

molosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.