molosse
danh từ giống đực (m)
/mɔ.lɔs/ giọng máy của trình duyệt
molosse nghĩa là chó ngao.
Nghĩa của molosse
Danh từ · giống đực
- Văn học Chó ngao.
Dạng từ của molosse
Đi với mạo từ: un molosse · le molosse
| Số nhiều | molosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ huge dog, great hound; guard dog
Câu hỏi thường gặp
molosse nghĩa là gì?
molosse (danh từ) nghĩa là chó ngao.
molosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của molosse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɔs/.
molosse là giống đực hay giống cái?
molosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).