TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

molybdène

danh từ giống đực (m)
/mɔ.lib.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

molybdène nghĩa là molipđen.

Nghĩa của molybdène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Molipđen.

Dạng từ của molybdène

Đi với mạo từ: un molybdène · le molybdène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molybdenum

Câu hỏi thường gặp

molybdène nghĩa là gì?

molybdène (danh từ) nghĩa là molipđen.

molybdène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molybdène (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lib.dɛn/.

molybdène là giống đực hay giống cái?

molybdène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.