Chìa ra tiếng Pháp là gì?
"chìa ra" trong tiếng Pháp là avancer (ngoại động từ), tendu (tính từ).
avancer Ngoại động từ
/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra trước, chìa ra.
- Avancer le bras chìa cánh tay ra
- Avancer un pion sur l'échiquier đi một quân cờ trên bàn cờ
tendu Tính từ
/tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa ra.
- Main tendue bàn tay chìa ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìa ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chìa ra tiếng Pháp là gì?
"chìa ra" trong tiếng Pháp là avancer (ngoại động từ), tendu (tính từ).