proclive
giọng máy của trình duyệt
proclive nghĩa là chìa ra, vẩu.
Nghĩa của proclive
Tính từ
- Giải phẫu học Chìa ra, vẩu (răng cửa).
Câu hỏi thường gặp
proclive nghĩa là gì?
proclive (tính từ) nghĩa là chìa ra, vẩu.
proclive nghĩa là chìa ra, vẩu.
proclive (tính từ) nghĩa là chìa ra, vẩu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.