TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cam đoan tiếng Pháp là gì?

"cam đoan" trong tiếng Pháp là assurer (ngoại động từ).

assurer Ngoại động từ

/a.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cam đoan.

  • Assurer quelqu'un de quelque chose cam đoan việc gì với ai

Xem đầy đủ từ "assurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam đoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cam đoan tiếng Pháp là gì?

"cam đoan" trong tiếng Pháp là assurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.