Cử tọa tiếng Pháp là gì?
"cử tọa" trong tiếng Pháp là assemblée (danh từ).
assemblée Danh từ · giống cái
/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử tọa.
- En présence d'une nombreuse assemblée trước một cử tọa đông đảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử tọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử tọa tiếng Pháp là gì?
"cử tọa" trong tiếng Pháp là assemblée (danh từ).