TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cử tọa tiếng Pháp là gì?

"cử tọa" trong tiếng Pháp là assemblée (danh từ).

assemblée Danh từ · giống cái

/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử tọa.

  • En présence d'une nombreuse assemblée trước một cử tọa đông đảo

Xem đầy đủ từ "assemblée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử tọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cử tọa tiếng Pháp là gì?

"cử tọa" trong tiếng Pháp là assemblée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.