TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cứng đờ tiếng Pháp là gì?

"cứng đờ" trong tiếng Pháp là sec (phó từ), raide (tính từ).

sec Phó từ

/sɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng đờ, không mềm mỏng.

  • Parler sec nói không mềm mỏng

Xem đầy đủ từ "sec": giống, cách chia, thành ngữ →

raide Tính từ

/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng đờ.

  • Jambes raides cẳng cứng đờ
  • Cheveux raides tóc cứng đờ

Xem đầy đủ từ "raide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng đờ tiếng Pháp là gì?

"cứng đờ" trong tiếng Pháp là sec (phó từ), raide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.