Cọ rửa tiếng Pháp là gì?
"cọ rửa" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ).
nettoyer Ngoại động từ
/nɛ.twa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch.
- Tom nettoya ses pieds. Tom cọ rửa chân.
- Je dois nettoyer la salle de bain tout à l'heure. Lát nữa tôi phải cọ rửa buối sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọ rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cọ rửa tiếng Pháp là gì?
"cọ rửa" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ).