TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cặn tiếng Pháp là gì?

"cặn" trong tiếng Pháp là résidu (danh từ), lie (danh từ).

résidu Danh từ · giống đực

/ʁe.zi.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bã, cặn, cặn bã.

  • Résidu des brasseries bã nhà máy bia
  • résidu d'urine cặn nước tiểu

Xem đầy đủ từ "résidu": giống, cách chia, thành ngữ →

lie Danh từ · giống cái

/li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặn rượu.

Xem đầy đủ từ "lie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cặn tiếng Pháp là gì?

"cặn" trong tiếng Pháp là résidu (danh từ), lie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.