sédiment
danh từ giống đực (m)
/se.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sédiment nghĩa là cặn, cắn.
Nghĩa của sédiment
Danh từ · giống đực
- Cặn, cắn.
- Sédiment urinairecặn nước tiểu
- Địa lý, địa chất (vật) trầm tích.
- Sédiments marinstrầm tích biển
Dạng từ của sédiment
Đi với mạo từ: un sédiment · le sédiment
| Số nhiều | sédiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sediment (all senses)
Câu hỏi thường gặp
sédiment nghĩa là gì?
sédiment (danh từ) nghĩa là cặn, cắn.
sédiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sédiment (giọng Pháp chuẩn): /se.di.mɑ̃/.
sédiment là giống đực hay giống cái?
sédiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).