TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sédiment

danh từ giống đực (m)
/se.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sédiment nghĩa là cặn, cắn.

Nghĩa của sédiment

Danh từ · giống đực

  1. Cặn, cắn.
    • Sédiment urinairecặn nước tiểu
  2. Địa lý, địa chất (vật) trầm tích.
    • Sédiments marinstrầm tích biển

Dạng từ của sédiment

Đi với mạo từ: un sédiment · le sédiment

Số nhiềusédiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sediment (all senses)

Câu hỏi thường gặp

sédiment nghĩa là gì?

sédiment (danh từ) nghĩa là cặn, cắn.

sédiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sédiment (giọng Pháp chuẩn): /se.di.mɑ̃/.

sédiment là giống đực hay giống cái?

sédiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.