TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sédimentaire

/se.di.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sédimentaire nghĩa là trầm tích.

Nghĩa của sédimentaire

Tính từ

  1. Trầm tích.
    • Roche sédimentaiređá trầm tích

Dạng từ của sédimentaire

Số nhiềusédimentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sedimentary

Câu hỏi thường gặp

sédimentaire nghĩa là gì?

sédimentaire (tính từ) nghĩa là trầm tích.

sédimentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sédimentaire (giọng Pháp chuẩn): /se.di.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.