TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cẳng tiếng Pháp là gì?

"cẳng" trong tiếng Pháp là patte (danh từ), jambe (danh từ).

patte Danh từ · giống cái

/pat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, cẳng (động vật).

  • Patte de chien chân chó
  • Patte de mouche chân ruồi

Xem đầy đủ từ "patte": giống, cách chia, thành ngữ →

jambe Danh từ · giống cái

/ʒɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẳng chân, chân.

Xem đầy đủ từ "jambe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẳng tiếng Pháp là gì?

"cẳng" trong tiếng Pháp là patte (danh từ), jambe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.