Cắt ngắn tiếng Pháp là gì?
"cắt ngắn" trong tiếng Pháp là ras (tính từ), raccourci (tính từ), raccourcir (ngoại động từ).
ras Tính từ
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao trọc, cắt ngắn.
- Tête rase đầu cạo trọc
- Herbe rase cỏ cắt ngắn
raccourci Tính từ
/ʁa.kuʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt ngắn, rút ngắn.
- Robe raccourcie áo dài cắt ngắn
- Récit raccourci chuyện kể rút ngắn
raccourcir Ngoại động từ
/ʁa.kuʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn.
- Raccourcir une robe cắt ngắn cái áo
- Raccourcir un discours rút ngắn bài diễn văn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cắt ngắn tiếng Pháp là gì?
"cắt ngắn" trong tiếng Pháp là ras (tính từ), raccourci (tính từ), raccourcir (ngoại động từ).