TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắt đứt tiếng Pháp là gì?

"cắt đứt" trong tiếng Pháp là trancher (ngoại động từ).

trancher Ngoại động từ

/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt, cắt đứt.

  • Trancher une corde cắt đứt một cái thừng
  • Trancher la tête chặt đầu

Xem đầy đủ từ "trancher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt đứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắt đứt tiếng Pháp là gì?

"cắt đứt" trong tiếng Pháp là trancher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.