TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cầu xin tiếng Pháp là gì?

"cầu xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), implorer (ngoại động từ).

demander Ngoại động từ

/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.

  • Demander une faveur cầu xin một ơn huệ
  • Demander à parler xin được nói

Xem đầy đủ từ "demander": giống, cách chia, thành ngữ →

implorer Ngoại động từ

/ɛ̃.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu xin, khẩn nài.

  • Implorer le pardon cầu xin tha thứ

Xem đầy đủ từ "implorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu xin tiếng Pháp là gì?

"cầu xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), implorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.