Cầu nguyện tiếng Pháp là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Pháp là prier (nội động từ).
prier Nội động từ
/pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện.
- Nous nous agenouillâmes pour prier. Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.
- Prier pour les morts cầu nguyện cho những người đã khuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu nguyện tiếng Pháp là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Pháp là prier (nội động từ).