TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déprécation

danh từ giống cái (f)
/de.pʁe.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déprécation nghĩa là lời cầu nguyện.

Nghĩa của déprécation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lời cầu nguyện.

Dạng từ của déprécation

Đi với mạo từ: une déprécation · la déprécation

Số nhiềudéprécations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer asking for happiness or misfortune to befall others; prayer asking for forgiveness for some misdeed or fault

Câu hỏi thường gặp

déprécation nghĩa là gì?

déprécation (danh từ) nghĩa là lời cầu nguyện.

déprécation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déprécation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.ka.sjɔ̃/.

déprécation là giống đực hay giống cái?

déprécation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.