déprécation
danh từ giống cái (f)
/de.pʁe.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déprécation nghĩa là lời cầu nguyện.
Nghĩa của déprécation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lời cầu nguyện.
Dạng từ của déprécation
Đi với mạo từ: une déprécation · la déprécation
| Số nhiều | déprécations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer asking for happiness or misfortune to befall others; prayer asking for forgiveness for some misdeed or fault
Câu hỏi thường gặp
déprécation nghĩa là gì?
déprécation (danh từ) nghĩa là lời cầu nguyện.
déprécation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déprécation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.ka.sjɔ̃/.
déprécation là giống đực hay giống cái?
déprécation là danh từ giống cái (dùng với une, la).