dépréciateur
/de.pʁe.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dépréciateur nghĩa là gièm pha, dè bỉu.
Nghĩa của dépréciateur
Tính từ
- Gièm pha, dè bỉu.
Danh từ · giống đực
- Kẻ gièm pha, kẻ dè bỉu.
Dạng từ của dépréciateur
| Số nhiều | dépréciateurs |
| Giống cái | dépréciatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deprecator
Câu hỏi thường gặp
dépréciateur nghĩa là gì?
dépréciateur (tính từ, danh từ) nghĩa là gièm pha, dè bỉu.
dépréciateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépréciateur (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.sja.tœʁ/.