TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépréciateur

/de.pʁe.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dépréciateur nghĩa là gièm pha, dè bỉu.

Nghĩa của dépréciateur

Tính từ

  1. Gièm pha, dè bỉu.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ gièm pha, kẻ dè bỉu.

Dạng từ của dépréciateur

Số nhiềudépréciateurs
Giống cáidépréciatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deprecator

Câu hỏi thường gặp

dépréciateur nghĩa là gì?

dépréciateur (tính từ, danh từ) nghĩa là gièm pha, dè bỉu.

dépréciateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépréciateur (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.sja.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.