TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjuration

danh từ giống cái (f)
/a.dʒy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjuration nghĩa là sự cầu nguyện, lời khẩn khoản, lời van nài.

Nghĩa của adjuration

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự cầu nguyện.
  2. Nghĩa rộng (số nhiều) lời khẩn khoản, lời van nài.
    • Il s'entêtait, malgré les adjurations de sa famillehắn vẫn ngoan cố, bất kể những lời van nài của gia đình hắn

Dạng từ của adjuration

Đi với mạo từ: une adjuration · l'adjuration

Số nhiềuadjurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjuration

Câu hỏi thường gặp

adjuration nghĩa là gì?

adjuration (danh từ) nghĩa là sự cầu nguyện, lời khẩn khoản, lời van nài.

adjuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjuration (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.ʁa.sjɔ̃/.

adjuration là giống đực hay giống cái?

adjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.