adjuration
adjuration nghĩa là sự cầu nguyện, lời khẩn khoản, lời van nài.
Nghĩa của adjuration
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự cầu nguyện.
- Nghĩa rộng (số nhiều) lời khẩn khoản, lời van nài.
- Il s'entêtait, malgré les adjurations de sa famillehắn vẫn ngoan cố, bất kể những lời van nài của gia đình hắn
Dạng từ của adjuration
Đi với mạo từ: une adjuration · l'adjuration
| Số nhiều | adjurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjuration
Câu hỏi thường gặp
adjuration nghĩa là gì?
adjuration (danh từ) nghĩa là sự cầu nguyện, lời khẩn khoản, lời van nài.
adjuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjuration (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.ʁa.sjɔ̃/.
adjuration là giống đực hay giống cái?
adjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).