Cảm tiếng Pháp là gì?
"cảm" trong tiếng Pháp là rhume, sentiment (danh từ).
rhume
/ʁym/ giọng máy của trình duyệt
- J'étais absent de l'école car j'avais un rhume. Tôi vắng học vì tôi bị cảm.
- Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.
sentiment Danh từ · giống đực
/sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình cảm.
- L'amour est le plus beau sentiment. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
- Tom ne peut pas révéler à Marie ses véritables sentiments. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm tiếng Pháp là gì?
"cảm" trong tiếng Pháp là rhume, sentiment (danh từ).