TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cảm tiếng Pháp là gì?

"cảm" trong tiếng Pháp là rhume, sentiment (danh từ).

rhume

/ʁym/ giọng máy của trình duyệt

  • J'étais absent de l'école car j'avais un rhume. Tôi vắng học vì tôi bị cảm.
  • Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.

Xem đầy đủ từ "rhume": giống, cách chia, thành ngữ →

sentiment Danh từ · giống đực

/sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình cảm.

  • L'amour est le plus beau sentiment. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất.
  • Tom ne peut pas révéler à Marie ses véritables sentiments. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.

Xem đầy đủ từ "sentiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm tiếng Pháp là gì?

"cảm" trong tiếng Pháp là rhume, sentiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.