enrhumé
/ɑ̃.ʁy.me/ giọng máy của trình duyệt
enrhumé nghĩa là sổ mũi, cảm.
Nghĩa của enrhumé
Tính từ
- Sổ mũi; cảm.
Dạng từ của enrhumé
| Số nhiều | enrhumés |
| Giống cái | enrhumée |
| Giống cái số nhiều | enrhumées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Having a cold (illness)
Câu hỏi thường gặp
enrhumé nghĩa là gì?
enrhumé (tính từ) nghĩa là sổ mũi, cảm.
enrhumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrhumé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁy.me/.