TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrhumé

/ɑ̃.ʁy.me/ giọng máy của trình duyệt

enrhumé nghĩa là sổ mũi, cảm.

Nghĩa của enrhumé

Tính từ

  1. Sổ mũi; cảm.

Dạng từ của enrhumé

Số nhiềuenrhumés
Giống cáienrhumée
Giống cái số nhiềuenrhumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having a cold (illness)

Câu hỏi thường gặp

enrhumé nghĩa là gì?

enrhumé (tính từ) nghĩa là sổ mũi, cảm.

enrhumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrhumé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁy.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.