TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrichi

/ɑ̃.ʁi.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

enrichi nghĩa là mới giàu lên, được làm giàu, kẻ mới giàu lên.

Nghĩa của enrichi

Tính từ

  1. Mới giàu lên.
  2. Kỹ thuật Được làm giàu (khoáng sản).
  3. Nghĩa bóng Phong phú thêm; được tăng giá lên.
    • Science enrichie de nouvelles découverteskhoa học được phong phú thêm nhờ có được những phát minh mới

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ mới giàu lên.
    • Les enrichis de la guerrebọn mới giàu lên nhờ chiến tranh

Dạng từ của enrichi

Số nhiềuenrichis
Giống cáienrichie
Giống cái số nhiềuenrichies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrichi

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enrichi nghĩa là gì?

enrichi (tính từ, danh từ) nghĩa là mới giàu lên, được làm giàu, kẻ mới giàu lên.

enrichi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrichi (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁi.ʃi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.