TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cải tiến tiếng Pháp là gì?

"cải tiến" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).

améliorer Ngoại động từ

/a.me.ljɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.

Xem đầy đủ từ "améliorer": giống, cách chia, thành ngữ →

perfectionner Ngoại động từ

/pɛʁ.fɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thiện; cải tiến.

  • Perfectionner une technique cải tiến một kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "perfectionner": giống, cách chia, thành ngữ →

amender Ngoại động từ

/a.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, sửa cho tốt hơn.

Xem đầy đủ từ "amender": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải tiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải tiến tiếng Pháp là gì?

"cải tiến" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.