Cải tiến tiếng Pháp là gì?
"cải tiến" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).
améliorer Ngoại động từ
/a.me.ljɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.
perfectionner Ngoại động từ
/pɛʁ.fɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thiện; cải tiến.
- Perfectionner une technique cải tiến một kỹ thuật
Xem đầy đủ từ "perfectionner": giống, cách chia, thành ngữ →
amender Ngoại động từ
/a.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện, sửa cho tốt hơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải tiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cải tiến tiếng Pháp là gì?
"cải tiến" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).