TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cải thiện tiếng Pháp là gì?

"cải thiện" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).

améliorer Ngoại động từ

/a.me.ljɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.

  • Les affaires s'améliorent. Công việc kinh doanh đang cải thiện.
  • La situation s'améliore, alors courage ! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!

Xem đầy đủ từ "améliorer": giống, cách chia, thành ngữ →

amender Ngoại động từ

/a.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện, sửa cho tốt hơn.

Xem đầy đủ từ "amender": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải thiện tiếng Pháp là gì?

"cải thiện" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.