Cải thiện tiếng Pháp là gì?
"cải thiện" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).
améliorer Ngoại động từ
/a.me.ljɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện, cải tiến.
- Les affaires s'améliorent. Công việc kinh doanh đang cải thiện.
- La situation s'améliore, alors courage ! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
amender Ngoại động từ
/a.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện, sửa cho tốt hơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cải thiện tiếng Pháp là gì?
"cải thiện" trong tiếng Pháp là améliorer (ngoại động từ), amender (ngoại động từ).