TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cư trú tiếng Pháp là gì?

"cư trú" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ).

demeurer Ngoại động từ

/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, trú ngụ, cư trú.

  • Demeurer à l'hôtel ở khách sạn

Xem đầy đủ từ "demeurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cư trú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cư trú tiếng Pháp là gì?

"cư trú" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.