TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cường điệu tiếng Pháp là gì?

"cường điệu" trong tiếng Pháp là charrier (nội động từ).

charrier Nội động từ

/ʃa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lố, cường điệu.

Xem đầy đủ từ "charrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cường điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cường điệu tiếng Pháp là gì?

"cường điệu" trong tiếng Pháp là charrier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.