TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ bản tiếng Pháp là gì?

"cơ bản" trong tiếng Pháp là fondamental (tính từ).

fondamental Tính từ

/fɔ̃.da.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ bản, chủ yếu.

  • Loi fondamentale luật cơ bản
  • Raison fondamentale lý do chủ yếu

Xem đầy đủ từ "fondamental": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ bản tiếng Pháp là gì?

"cơ bản" trong tiếng Pháp là fondamental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.