Cũng thế tiếng Pháp là gì?
"cũng thế" trong tiếng Pháp là aussi (phó từ).
aussi Phó từ
/o.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũng thế.
- Vous aussi anh cũng thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cũng thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cũng thế tiếng Pháp là gì?
"cũng thế" trong tiếng Pháp là aussi (phó từ).