Công ty tiếng Pháp là gì?
"công ty" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ), firme (danh từ), compagnie (danh từ).
entreprise Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp, công ty.
- Il a pris la charge de l'entreprise de son père. Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình.
- J'adore cette entreprise. Tôi yêu công ty này.
firme Danh từ · giống cái
/fiʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãng, công ty.
compagnie Danh từ · giống cái
/kɔ̃.pa.ɲi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty.
- La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ.
- Compagnie de chemins de fer công ty đường sắt
société
/sɔ.sje.te/ giọng máy của trình duyệt
- Il est graphiste dans une société de jeux vidéos. Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game.
- La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công ty tiếng Pháp là gì?
"công ty" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ), firme (danh từ), compagnie (danh từ).