TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công ty tiếng Pháp là gì?

"công ty" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ), firme (danh từ), compagnie (danh từ).

entreprise Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh nghiệp, công ty.

  • Il a pris la charge de l'entreprise de son père. Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình.
  • J'adore cette entreprise. Tôi yêu công ty này.

Xem đầy đủ từ "entreprise": giống, cách chia, thành ngữ →

firme Danh từ · giống cái

/fiʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãng, công ty.

Xem đầy đủ từ "firme": giống, cách chia, thành ngữ →

compagnie Danh từ · giống cái

/kɔ̃.pa.ɲi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty.

  • La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ.
  • Compagnie de chemins de fer công ty đường sắt

Xem đầy đủ từ "compagnie": giống, cách chia, thành ngữ →

société

/sɔ.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

  • Il est graphiste dans une société de jeux vidéos. Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game.
  • La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người.

Xem đầy đủ từ "société": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công ty tiếng Pháp là gì?

"công ty" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ), firme (danh từ), compagnie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.