TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công nhân tiếng Pháp là gì?

"công nhân" trong tiếng Pháp là ouvrier (danh từ), ouvrière (danh từ), travailleur.

ouvrier Danh từ · giống đực

/u.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ, công nhân.

  • ouvrier agricole công nhân nông nghiệp

Xem đầy đủ từ "ouvrier": giống, cách chia, thành ngữ →

ouvrière Danh từ · giống cái

/u.vʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ công nhân.

Xem đầy đủ từ "ouvrière": giống, cách chia, thành ngữ →

travailleur

/tʁa.va.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Les travailleurs sont en grève. Các công nhân đang đình công.
  • Les travailleurs envisagent de se mettre en grève. Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.

Xem đầy đủ từ "travailleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nhân tiếng Pháp là gì?

"công nhân" trong tiếng Pháp là ouvrier (danh từ), ouvrière (danh từ), travailleur.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.