TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công khai tiếng Pháp là gì?

"công khai" trong tiếng Pháp là publiquement (phó từ).

publiquement Phó từ

/py.blik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công khai, công nhiên.

  • Il m'a insulté publiquement. Hắn công khai chửi tôi.

Xem đầy đủ từ "publiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công khai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công khai tiếng Pháp là gì?

"công khai" trong tiếng Pháp là publiquement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.