TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cô giáo tiếng Pháp là gì?

"cô giáo" trong tiếng Pháp là prof (danh từ), instituteur (danh từ), professeur (danh từ).

prof Danh từ · giống đực

/pʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy giáo, cô giáo, giáo viên (dạng nói của professeur)

Xem đầy đủ từ "prof": giống, cách chia, thành ngữ →

instituteur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃s.ti.ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học.

  • Je n'ai rien appris de l'institutrice. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả.
  • Je n'ai rien appris de l'instituteur. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả.

Xem đầy đủ từ "instituteur": giống, cách chia, thành ngữ →

professeur Danh từ · giống đực

/pʁɔ.fɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư; giáo viên.

Xem đầy đủ từ "professeur": giống, cách chia, thành ngữ →

enseignant Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà giáo.

  • Les enseignants giáo giới

Xem đầy đủ từ "enseignant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô giáo tiếng Pháp là gì?

"cô giáo" trong tiếng Pháp là prof (danh từ), instituteur (danh từ), professeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.