Có khả năng tiếng Pháp là gì?
"có khả năng" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), susceptible (tính từ).
pouvoir Ngoại động từ
/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể, có khả năng; có quyền.
- La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.
- J'ai fait ce que j'ai pu tôi đã làm cái tôi có thể làm được
capable Tính từ
/ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có khả năng, có thể.
- Un ouvrier capable một công nhân có khả năng
- capable de réussir có thể thành công
susceptible Tính từ
/sy.sɛp.tibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể, có khả năng.
- Phrase qui est susceptible de deux interprétations câu có thể có hai cách giải thích
- Proposition susceptible de vous intéresser đề nghị có thể làm cho anh thích thú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có khả năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có khả năng tiếng Pháp là gì?
"có khả năng" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), susceptible (tính từ).