TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có khả năng tiếng Pháp là gì?

"có khả năng" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), susceptible (tính từ).

pouvoir Ngoại động từ

/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có khả năng; có quyền.

  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.
  • J'ai fait ce que j'ai pu tôi đã làm cái tôi có thể làm được

Xem đầy đủ từ "pouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

capable Tính từ

/ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có khả năng, có thể.

  • Un ouvrier capable một công nhân có khả năng
  • capable de réussir có thể thành công

Xem đầy đủ từ "capable": giống, cách chia, thành ngữ →

susceptible Tính từ

/sy.sɛp.tibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có khả năng.

  • Phrase qui est susceptible de deux interprétations câu có thể có hai cách giải thích
  • Proposition susceptible de vous intéresser đề nghị có thể làm cho anh thích thú

Xem đầy đủ từ "susceptible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có khả năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có khả năng tiếng Pháp là gì?

"có khả năng" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), susceptible (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.