Cân bằng tiếng Pháp là gì?
"cân bằng" trong tiếng Pháp là équilibré (tính từ), équilibre (danh từ).
équilibré Tính từ
/e.ki.li.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân bằng, thăng bằng.
équilibre Danh từ · giống đực
/e.ki.libʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thăng bằng; sự cân bằng.
- équilibre stable cân bằng bền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cân bằng tiếng Pháp là gì?
"cân bằng" trong tiếng Pháp là équilibré (tính từ), équilibre (danh từ).