TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équilibré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.li.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

équilibré nghĩa là cân bằng, thăng bằng, cân đối hài hòa.

Nghĩa của équilibré

Tính từ

  1. Cân bằng, thăng bằng.
  2. Cân đối hài hòa.
    • Esprit équilibrétinh thần cân đối hài hòa

Dạng từ của équilibré

Số nhiềuéquilibrés
Giống cáiéquilibrée
Giống cái số nhiềuéquilibrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équilibré

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

équilibré nghĩa là gì?

équilibré (tính từ) nghĩa là cân bằng, thăng bằng, cân đối hài hòa.

équilibré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équilibré (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.li.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.