TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boiteux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bwa.tø/ giọng máy của trình duyệt

boiteux nghĩa là què, đi khập khiễng, người què.

Nghĩa của boiteux

Tính từ

  1. Què, đi khập khiễng; khập khiễng.
    • Un cheval boiteuxcon ngựa què
    • Vers boiteuxcâu thơ khập khiễng
    • Union boiteusesự kết hợp khập khiễng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người què.

Dạng từ của boiteux

Giống cáiboiteuse /bwa.tøz/
Giống cái số nhiềuboiteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lame, limping; wobbly, shaky; embroidered on one side only; clumsy
  • Danh từ cripple, lame person

Câu hỏi thường gặp

boiteux nghĩa là gì?

boiteux (tính từ, danh từ) nghĩa là què, đi khập khiễng, người què.

boiteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boiteux (giọng Pháp chuẩn): /bwa.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.