TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boitillant

/bwa.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

boitillant nghĩa là đi hơi khập khiễng, hơi khập khiễng.

Nghĩa của boitillant

Tính từ

  1. Đi hơi khập khiễng; hơi khập khiễng.

Câu hỏi thường gặp

boitillant nghĩa là gì?

boitillant (tính từ) nghĩa là đi hơi khập khiễng, hơi khập khiễng.

boitillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boitillant (giọng Pháp chuẩn): /bwa.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.